Thiết kế và thi công chính:
·Trở kháng chính xác:Tất cả các loại cáp trong dòng sản phẩm này đều duy trì trở kháng đặc tính ổn định 50±2 ohm, đảm bảo phản xạ tín hiệu tối thiểu và truyền tải công suất tối đa trong các hệ thống RF tiêu chuẩn.
·Vật liệu điện môi tổn hao thấp:Cấu trúc cốt lõi là lớp cách điện bằng polyetylen (PE) dạng bọt được bơm khí. Cấu trúc này giúp giảm đáng kể tổn hao điện môi so với PE rắn, cho phép duy trì chất lượng tín hiệu tốt hơn trên khoảng cách xa hơn, đặc biệt là ở tần số cao.
·Khả năng chắn sóng vượt trội:Một lớp chắn kép kết hợp giữa lá nhôm liên kết và lớp bện bằng đồng mạ thiếc hoặc hợp kim nhôm mật độ cao (độ phủ 80%-95%) cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại nhiễu điện từ (EMI) và nhiễu tần số vô tuyến (RFI). Điều này đảm bảo độ tinh khiết của tín hiệu trong môi trường nhiễu điện từ.
·Áo khoác ngoài bền chắc:Các lựa chọn bao gồm PVC dùng cho mục đích chung, PE chống tia UV cho các ứng dụng ngoài trời và vật liệu ít khói, không halogen (LSZH) cho các công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn cháy nổ, chẳng hạn như ở những nơi công cộng, trên máy bay hoặc hệ thống giao thông công cộng.
Ứng dụng
·Cơ sở hạ tầng di động:Kết nối ăng-ten trạm gốc với thiết bị RF (ví dụ: cho 4G LTE, 5G).
·Wi-Fi và mạng LAN không dây:Được sử dụng làm cáp dẫn cho các điểm truy cập và hệ thống anten phân tán (DAS).
·Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và truyền thông vệ tinh:Dùng để định thời tín hiệu và kết nối trạm mặt đất vệ tinh.
·Máy bộ đàm hai chiều và an ninh công cộng:Được sử dụng trong các hệ thống vô tuyến di động mặt đất (LMR), do đó tên gọi phổ biến của loại này.
·Phát tin:Truyền tải tín hiệu radio và truyền hình.
·Quân sự & Hàng không vũ trụ:Trong trường hợp kết nối RF đáng tin cậy và gọn nhẹ là yếu tố then chốt.
·Kiểm tra & Đo lường:Là các kết nối đáng tin cậy trong các thiết lập thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và thực địa.