| Thông số kỹ thuật | |||||||
| Loại sản phẩm | Dành cho cáp 1/2 inch, 3 lỗ | ||||||
| Loại móc treo | Loại đơn | ||||||
| Loại cáp | Cáp cấp nguồn | ||||||
| Kích thước cáp | 1/2 inch | ||||||
| Lỗ/Đường chạy | 3 lớp, 1 lần chạy | ||||||
| Cấu hình | Bộ chuyển đổi thanh góc | ||||||
| Chủ đề | 2x M8 | ||||||
| Vật liệu | Chi tiết kim loại: Thép không gỉ 304 | ||||||
| Các bộ phận bằng nhựa: PP | |||||||
| Bao gồm: | |||||||
| Bộ chuyển đổi góc | 1 cái | ||||||
| Chủ đề | 2 cái | ||||||
| Bu lông và đai ốc | 2 bộ | ||||||
| Yên xe bằng nhựa | 6 cái | ||||||
| Khả năng chịu tải dọc trục, tối thiểu khi không có hiện tượng trượt cáp. | ≥5 lần trọng lượng cáp | ||||
| Khả năng chống ăn mòn, tối thiểu, không bị suy giảm. | ≥500 giờ trong buồng phun muối | ||||
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +60°C | ||||
| Khả năng chống tia UV | Tiếp xúc ≥100 giờ trong buồng thử nghiệm tia cực tím gia tốc. | ||||
| Sống sót sau rung động | ≥4 giờ ở tần số cộng hưởng | ||||